Viettel CHT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VIETTEL - CHT
3
进口笔数
37
出口笔数
$59.6K
进口金额
$6.07M
出口金额
2025-02-15
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500589150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92BBB7F |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Khu TT, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Km29, Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTEL-CHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu TT, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Km29, Đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842462728866 |
| 邮箱 | support@viettelidc.com.vn |
| 官网 | viettelidc.com.vn |
| 传真 | +842462692129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,176.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.2K |
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 21 | $3.80M |
| 布隆迪 | 8 | $1.60M |
| 秘鲁 | 2 | $214.8K |
| 老挝 | 1 | $206.5K |
| 缅甸 | 3 | $171.7K |
| 东帝汶 | 1 | $70.7K |
| 越南 | 3 | $950 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $50.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | 1 | $9.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 11 | $2.28M | 绝缘电线、电力控制板 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 9 | $1.05M | 通信设备、通信设备零件 |
| Aura High Security | 布隆迪 | 3 | $661.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | 2 | $565.2K | 其他钢铁制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Viettel Tanzania | 坦桑尼亚 | 1 | $444.1K | 绝缘电线、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Burundi Business Telecommunication | 布隆迪 | 3 | $374.3K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $214.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Star Telecom | 印度 | 1 | $206.5K | 绝缘电线、通信设备 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $171.7K | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $70.7K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $8.2K |
| 2025-02-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $8.2K |
| 2025-02-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $8.2K |
| 2024-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL BURUNDI SA | 马来西亚 | $9.3K |
| 2023-12-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $6.8K |
| 2023-12-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $11.9K |
| 2023-12-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 中国 | $6.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 通信设备 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $32.7K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $28.8K |
| 2025-11-19 | 1000伏以下插头插座 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $2.5K |
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $3.2K |
| 2025-11-19 | 含CPU数据处理机 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $28.7K |
| 2025-11-19 | 绝缘电线 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $280 |
| 2025-11-19 | 其他自动数据处理部件 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $800 |
| 2025-11-19 | 绝缘电线 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $474 |
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $4.0K |
| 2025-11-19 | 绝缘电线 | BURUNDI BUSINESS TELECOMMUNICATION | 布隆迪 | $150 |