Unis Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN UNIS
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314291215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD259YE |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | 54/54 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UNIS |
| 企业英文名称 | UNIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54/54 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02838989640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $1.09M |
| 马来西亚 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 856d8d317fbb23239c3fe7444fec797e | 5 | $354.1K | ||
| Letoza Granito LLP | 印度 | 4 | $293.3K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
| Accord Vitrified Private Ltd. | 印度 | 2 | $285.6K | 低吸水率瓷砖、乙烯聚合物塑料 |
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $155.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Guocera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11 | 低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2024-04-22 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.2K |
| 2024-04-05 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2024-04-05 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.8K |
| 2023-12-09 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2023-12-09 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2023-11-06 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
| 2023-11-06 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.0K |
| 2023-09-20 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.8K |