Vinh Phat Investment Corporation
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinh Phát
1
进口笔数
46
出口笔数
$47.0K
进口金额
$5.11M
出口金额
2023-07-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301174144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAJF22Y |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | Căn số C-00.14 Tầng trệt, chung cư Lô C1, số 62 đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số C-00.14 Tầng trệt, chung cư Lô C1, số 62 đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84585226688 |
| 邮箱 | info@vinhphat.com |
| 官网 | www.vinhphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.92M |
| 新加坡 | 6 | $1.75M |
| 古巴 | 2 | $864.6K |
| PF | 2 | $144.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polyargo S.A.S. | 越南 | 1 | $47.0K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.01M | 碾磨大米、碎米 |
| Polyagro S.A.S. | 越南 | 23 | $1.58M | 碾磨大米、其他化学制剂 |
| Empresa Comercializadora de Alimentos Alimport | 古巴 | 1 | $737.8K | 碾磨大米 |
| FAST TRADE LTD | 8 | $433.4K | 碾磨大米 | |
| Polyagro SAS | PF | 2 | $144.8K | 碾磨大米 |
| Tecnoimport | 古巴 | 1 | $126.8K | 钢铁螺钉螺栓、电动机及零件 |
| Fast Trade Ltd. | 越南 | 2 | $75.4K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 碾磨大米 | POLYARGO S A S | 越南 | $47.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $60.3K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $60.3K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $45.2K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $45.2K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $11.6K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $90.4K |
| 2026-01-14 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $45.2K |
| 2026-01-14 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | — | $75.3K |
| 2025-12-08 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | 越南 | $30.1K |
| 2025-12-08 | 碾磨大米 | FAST TRADE LTD | 越南 | $26 |