Bao Dung Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG BảO DũNG
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$3.65M
出口金额
—
最近进口
2025-04-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101982682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QVB965 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | 289 Ấp Nhơn Hòa 2, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG BẢO DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 289 Ấp Nhơn Hòa 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84868505878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 57 | $2.92M |
| 越南 | 16 | $734.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.24M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| G.U. Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $293.5K | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
| Technomate (Cambodia) Precision Metal Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $115.8K | 三聚磷酸钠、金属表面酸洗制剂 |
| Technomate (Cambodia) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $936 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2025-04-11 | 无缝钢管 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-04-11 | 其他钢材型材 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $226 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2025-04-08 | 无缝钢管 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $12.5K |