NGUYET PHONG PRODUCTION INVESTMENT & SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư Và THươNG MạI DịCH Vụ NGUYệT PHONG
32
进口笔数
0
出口笔数
$893.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902040396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ST34GP |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Xóm Mỹ Sơn, Xã Thanh Yên, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỆT PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYET PHONG PRODUCTION INVESTMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mỹ Sơn, Xã Xuân Lâm, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84961483777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $893.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS CO LTD | 韩国 | 30 | $838.8K | 其他护肤品、聚氨酯 |
| V-VEL,CO.,LTD. | 1 | $34.0K | 其他护肤品、洗发剂 | |
| V Vel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护发品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $439 |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $457 |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $547 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $439 |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $457 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | V-VEL,CO.,LTD. | 韩国 | $656 |