Hoa Long Trading and Production Chemicals & Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hóa Chất Và Môi Trường Hoa Long

307
进口笔数
0
出口笔数
$7.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $467.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $212.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $237.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $467.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $212.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $237.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $467.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304789869
企查查编码QVN776VQV1
成立日期2007-01-11
联系地址45 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG HOA LONG
企业英文名称HOA LONG TRADING - PRODUCE CHEMISCALS AND ENVIROMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842822442928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
390690其他丙烯酸聚合物
390750醇酸树脂
390610聚甲基丙烯酸甲酯
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
320890聚合物基油漆
390920蜜胺树脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国162$4.59M
中国台湾98$1.36M
印度尼西亚47$1.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚107$3.39M其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
Citra Resins Industries Co., Ltd.印度尼西亚46$1.25M醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
Wide Trading Co., Ltd.韩国54$1.17M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾55$783.1K油漆溶剂、乙酸正丁酯
BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾43$579.6K油漆溶剂、其他乙酸酯
Must Chem韩国1$27.8K油漆溶剂
Ramaka Company印度尼西亚1$5.7K其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚甲基丙烯酸甲酯PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$6.3K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$6.0K
2026-04-17油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$9.1K
2026-04-17油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$9.1K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$6.0K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$6.0K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$6.0K
2026-04-17蜜胺树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$11.4K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$5.8K
2026-04-17醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$5.8K

相关企业 · 同类产品

Hoa Long Trading and Production Chemicals & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →