Hoa Long Trading and Production Chemicals & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hóa Chất Và Môi Trường Hoa Long
307
进口笔数
0
出口笔数
$7.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304789869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN776VQV1 |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | 45 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG TRADING - PRODUCE CHEMISCALS AND ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842822442928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 162 | $4.59M |
| 中国台湾 | 98 | $1.36M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 107 | $3.39M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Citra Resins Industries Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 46 | $1.25M | 醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂 |
| Wide Trading Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.17M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 55 | $783.1K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 43 | $579.6K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| Must Chem | 韩国 | 1 | $27.8K | 油漆溶剂 |
| Ramaka Company | 印度尼西亚 | 1 | $5.7K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 蜜胺树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | PT CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5.8K |