Thanh Hieu Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THàNH HIếU
12
进口笔数
0
出口笔数
$187.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314341498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH5X486 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 138/2A5 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH HIẾU |
| 企业英文名称 | THANH HIEU PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138/2A5 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908275686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $142.2K |
| 中国 | 6 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINYCOLOR INTERNATIONL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $142.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Shinycolor Inkjet Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.0K | 非黑印刷油墨、工业清洁制剂 |
| KOXULANG DRY INK INSPECTION CO., LTD | 中国 | 1 | $400 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | KOXULANG DRY INK INSPECTION CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | KOXULANG DRY INK INSPECTION CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-25 | 聚氨酯 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-25 | 皮革染色剂 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 其他胶粘剂 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 非黑印刷油墨 | DONGGUAN SHINYCOLOR INKJET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |