ABC Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ABC
11
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801143076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR21S1XP |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Tổ 9, Khu Phố Trung Lợi, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ABC |
| 企业英文名称 | ABC TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Khu Phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0911560667 |
| 邮箱 | lemai858991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842420 | 喷枪 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $7.7K |
| 印度 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.9K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| ABC Corp. Oration | 印度 | 1 | $1.5K | 其他轴承、机械零件 |
| ABC CORP | 印度 | 1 | $1.4K | 织机零件附件、机械零件 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、可互换钻具 |
| 22b759aa9f71966a1133aeac5ddd08c4 | 1 | $447 | ||
| Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-08 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-01-02 | 纸基研磨料 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $526 |
| 2025-12-27 | 喷枪 | QMIX TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $447 |
| 2025-03-01 | 不锈钢机织布 | DONGGUAN JIANSHENG ELECTRONIC TECHN | 中国 | $300 |
| 2024-07-24 | 辅助机械 | ABC CORP ORATION | 印度 | $550 |
| 2024-07-24 | 辅助机械 | ABC CORP ORATION | 印度 | $387 |
| 2024-07-24 | 辅助机械 | ABC CORP ORATION | 印度 | $610 |
| 2024-07-20 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $453 |
| 2024-07-20 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $643 |