Saigon An Phu Construction Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng Sài Gòn An Phú
8
进口笔数
0
出口笔数
$136.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312664969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A5E06P |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | 134/40 đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG SÀI GÒN AN PHÚ |
| 企业英文名称 | SAI GON AN PHU CONSTRUCTION PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Đường số 3, Khu dân cư CityLand, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với các ngành nghề thuộc Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan: Phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8671; 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với ngành nghề " Kiểm tra và phân tích kỹ thuật ": ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84939162822 |
| 邮箱 | ketoan.savax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $96.5K |
| 中国 | 6 | $40.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Chang Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $95.0K | 其他金属加工机床 |
| Foshan Teehoo Stainless Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他不锈钢板 |
| Foshan Teehoo Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Qingdao Dayang Xingye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| a776935a2819ce3473cc393d16293808 | 1 | $3.6K | ||
| Daerim Knife Tech | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他机器刀具 |
| United Winners Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 焊接机零件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非办公金属家具 | SHENZHEN SHANGYUAN DECORATION DESIGN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-07 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-07 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2025-11-01 | 其他不锈钢板 | QINGDAO DAYANG XINGYE METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-03 | 其他不锈钢板 | QINGDAO DAYANG XINGYE METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 其他不锈钢板 | QINGDAO DAYANG XINGYE METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 其他不锈钢板 | QINGDAO DAYANG XINGYE METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-22 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS CO LTD | 中国 | $11.1K |