Kim Phuc Anh Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他编结制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK KIM PHúC ANH
168
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R50ESS |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 08 Km 18 Quốc Lộ 1 A, Thôn Trung Cấp, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK KIM PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | XNK KIM PHUC ANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 Km 18 Quốc Lộ 1 A, Thôn Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979715759 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 148 | $1.99M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.9K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他编结制品 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-03 | 藤编制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-03 | 藤编制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-03 | 藤编制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2024-04-03 | 其他人造窄幅布 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-03 | 藤编制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-02 | 竹编产品 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-02 | 竹编产品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-02 | 竹编产品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-04-02 | 竹编产品 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |