Phuc Linh Investment Trading Co., Ltd. - Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHúC LINH TạI Đà NẵNG
0
进口笔数
513
出口笔数
$0
进口金额
$4.34M
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108378319-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC09DAV |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | R-2-14, tầng 2 khu cách ly, Cảng Hàng không Quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC LINH TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | R-2-14, tầng 2 khu cách ly, Cảng Hàng không Quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 205 | $1.76M |
| 越南 | 338 | $1.07M |
| 中国 | 87 | $642.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 韩国 | 196 | $1.69M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
| Khach Le | 越南 | 345 | $1.24M | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Khach Le | 122 | $867.6K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| KHACH LE | 中国 | 76 | $544.9K | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
出口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 香水 | Khach Le | 韩国 | $236 |
| 2026-07-02 | 燃烧类香料 | Khach Le | 韩国 | $28 |
| 2026-07-02 | 玩具模型 | Khach Le | 韩国 | $10 |
| 2026-07-02 | 夹心巧克力块≤2kg | Khach Le | 韩国 | $93 |
| 2026-07-02 | 其他加工水果 | Khach Le | 韩国 | $14 |
| 2026-07-02 | 茶提取物及制品 | Khach Le | 韩国 | $24 |
| 2026-07-02 | 其他陶瓷装饰品 | Khach Le | 韩国 | $24 |
| 2026-07-02 | 甜饼干 | Khach Le | 韩国 | $306 |
| 2026-07-02 | 燃烧类香料 | Khach Le | 韩国 | $12 |
| 2026-07-02 | 咖啡基制品 | Khach Le | 韩国 | $170 |