FTO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FTO VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109497485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEYE84K |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 213, ngách 29, hẻm 7, tổ 1, cụm Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Times Tower - HACC1 Complex, 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84976272991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847982 | 混合机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $390.3K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $266.0K | 车身零件、制鞋机械 |
| Wenzhou Shangyou Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.1K | 30厘米以上梭织机、织机零件附件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangdong Hongting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 柔性版印刷机、高压塑料软管 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Henan Lunyee Industries Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Changzhou Handu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 动力梭织机、30厘米以上梭织机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-15 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-11-15 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-11-15 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-10 | 其他机器刀具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-10 | 纺织物处理机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-30 | 分析仪器 | WENZHOU ZHONGMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-30 | 其他印刷机零件 | WENZHOU ZHONGMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-08-19 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ROYAL DRAGON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-07-31 | 凹版印刷机 | WENZHOU MAYYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $140.0K |