Dang Anh Trading Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI ĐăNG ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$86.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GA2WQQ |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Số nhà 7 ngách 2/29 ngõ 2 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐĂNG ANH |
| 企业英文名称 | DANG ANH TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngách 2/29 ngõ 2 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84963717688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $86.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Promote Agriculture Export Import Trade Acarn 668 Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $86.0K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2024-10-16 | 前端装载机 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2024-10-16 | 前端装载机 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $600 |
| 2024-10-16 | 履带推土机 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2024-10-16 | 其他机械铲 | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $22.0K |
| 2024-10-16 | 钢制容器(>300升) | PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE ACARN 668 SOLE LTD | 老挝 | $800 |