Casabella Grains Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM CASABELLA GRAINS
230
进口笔数
0
出口笔数
$8.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315822067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUS8S1Y |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 472 Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM CASABELLA GRAINS |
| 企业英文名称 | CASABELLA GRAINS TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917414387 |
| 邮箱 | info@casagrains.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 080410 | 椰枣 |
| 071232 | 干木耳 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 84 | $3.36M |
| 印度 | 61 | $2.38M |
| 中国 | 33 | $1.37M |
| 加拿大 | 13 | $359.3K |
| 突尼斯 | 8 | $279.8K |
| 马来西亚 | 11 | $249.8K |
| 美国 | 6 | $239.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $114.2K |
| 土耳其 | 2 | $55.8K |
| 缅甸 | 2 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biggi Brands (Pty) Ltd | 南非 | 45 | $1.93M | 其他玉米、其他谷物 |
| AGT Foods Africa | 南非 | 38 | $1.40M | 其他玉米、其他饲料种子 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 29 | $1.10M | 葡萄干、其他玉米 |
| V.P. & Sons | 印度 | 16 | $692.7K | 葡萄干、整孜然籽 |
| AGT Foods | 加拿大 | 12 | $359.3K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| Shenzhen Jinmi Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $358.4K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Societe Agro Export Sahel | 突尼斯 | 8 | $279.8K | 椰枣 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 8 | $270.1K | 葡萄干、姜黄 |
| Crown Products Inc. | 美国 | 6 | $239.2K | 其他玉米、其他粟米 |
| DeFeem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $125.4K | 其他糖混合物、精制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL | 突尼斯 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL | 突尼斯 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL | 突尼斯 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL | 突尼斯 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-23 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-20 | 葡萄干 | BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 葡萄干 | BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 葡萄干 | BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $31.2K |
| 2026-04-20 | 葡萄干 | BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES | 印度 | $31.2K |