Casabella Grains Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM CASABELLA GRAINS

230
进口笔数
0
出口笔数
$8.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $761.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $268.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $518.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $255.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $761.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $268.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $518.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $255.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $761.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315822067
企查查编码QVNTUS8S1Y
成立日期2019-08-01
联系地址472 Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM CASABELLA GRAINS
企业英文名称CASABELLA GRAINS TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84917414387
邮箱info@casagrains.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
080620葡萄干
151790食用油脂制品
071310脱荚干豌豆
080410椰枣
071232干木耳
210690其他食品制剂
071239干杂蘑菇
170290其他糖混合物
190219未煮意面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非84$3.36M
印度61$2.38M
中国33$1.37M
加拿大13$359.3K
突尼斯8$279.8K
马来西亚11$249.8K
美国6$239.2K
巴基斯坦1$114.2K
土耳其2$55.8K
缅甸2$46.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biggi Brands (Pty) Ltd南非45$1.93M其他玉米、其他谷物
AGT Foods Africa南非38$1.40M其他玉米、其他饲料种子
Bhandari Agro Processing Industries印度29$1.10M葡萄干、其他玉米
V.P. & Sons印度16$692.7K葡萄干、整孜然籽
AGT Foods加拿大12$359.3K脱荚干豌豆、去壳扁豆
Shenzhen Jinmi Tech Co., Ltd.中国10$358.4K食用油脂制品、其他食品制剂
Societe Agro Export Sahel突尼斯8$279.8K椰枣
Vishaka Agri Cold Storage印度8$270.1K葡萄干、姜黄
Crown Products Inc.美国6$239.2K其他玉米、其他粟米
DeFeem Sdn. Bhd.马来西亚6$125.4K其他糖混合物、精制椰子油

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24椰枣SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL突尼斯$25.3K
2026-04-24椰枣SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL突尼斯$19.7K
2026-04-24椰枣SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL突尼斯$25.3K
2026-04-24椰枣SOCIETE AGRO EXPORT SAHEL突尼斯$19.7K
2026-04-23干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$43.9K
2026-04-23干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$43.9K
2026-04-20葡萄干BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES印度$12.0K
2026-04-20葡萄干BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES印度$12.0K
2026-04-20葡萄干BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES印度$31.2K
2026-04-20葡萄干BHANDARI AGRO PROCESSING INDUSTRIES印度$31.2K

相关企业 · 同类产品

Casabella Grains Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →