Viet Trung Agricultural Product Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT TRUNG
2
进口笔数
506
出口笔数
$144.4K
进口金额
$29.60M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2024-12-06
最近出口
2
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR7MK8U |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Đường Bông Lau I, Khu đô thị Phú Lộc I, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84984691868 |
| 邮箱 | xnknongsanviettrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $144.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $24.49M |
| 中国 | 71 | $4.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinniu Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.2K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 182 | $10.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 81 | $4.44M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 44 | $2.52M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.51M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.45M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Minlong Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.33M | 鲜榴莲 |
| China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd. | 越南 | 16 | $1.21M | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Guangxi Jinniu Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.08M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jin Yixin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 16 | $798.2K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $712.2K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | 越南 | $68.2K |
| 2024-05-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI JINNIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $76.2K |
出口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2024-10-15 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2024-10-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $81.3K |
| 2024-10-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2024-10-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2024-10-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85.6K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $78.6K |