Naraco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NARACO
66
进口笔数
3
出口笔数
$2.76M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-07-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108779102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20H8C8H |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Biệt thự số 17, khu nhà ở Vĩnh Hoàng., Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NARACO |
| 企业英文名称 | NARACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 17, khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842432020980 |
| 邮箱 | info@naraco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 34 | $1.54M |
| 波兰 | 19 | $885.4K |
| 中国 | 13 | $329.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.9K |
| 印度 | 2 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | 34 | $1.54M | 电力电容器、1000伏以下电路保护器 |
| Protektel Sp. z o.o. | 波兰 | 19 | $885.4K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | 12 | $327.2K | 玻璃绝缘子 |
| Dongguan Feichuang Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 激光机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.9K | 非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件 |
| Central Power Research Institute | 印度 | 2 | $540 | 650kVA以下液体变压器、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 玻璃绝缘子 | Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-06-23 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-06-23 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-05-15 | 玻璃绝缘子 | Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-15 | 玻璃绝缘子 | Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-05-15 | 玻璃绝缘子 | Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-05-07 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他固定电容器 | Central Power Research Institute | 印度 | $270 |
| 2024-07-02 | 电力电容器 | Central Power Research Institute | 印度 | $270 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $320 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $237 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $275 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $307 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $289 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $203 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $324 |
| 2024-03-22 | 其他高压电路装置 | REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $311 |