Hytorc Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI HYTORC VIệT NAM
105
进口笔数
3
出口笔数
$1.20M
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-13
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314023329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RDCGRS |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Lô D01, Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HYTORC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYTORC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D01, Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02836208305 |
| 邮箱 | info@hytorcvina.com |
| 官网 | www.hytorcvina.com |
| 传真 | 02836208307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $921.7K |
| 德国 | 27 | $207.2K |
| 英国 | 5 | $68.3K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 瑞典 | 1 | $501 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $12.8K |
| 中国台湾 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hytorc International Inc. | 美国 | 64 | $861.6K | 其他钢铁非螺纹件、非旋转气动手工具 |
| Hytorc International Inc. | 德国 | 22 | $139.3K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
| HYTORC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 10 | $123.6K | 非泡沫橡胶密封件、金属增强橡胶管 |
| Hytorc International Inc. | 英国 | 4 | $62.6K | 金属增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Hytorc International Inc. | 4 | $11.2K | 非旋转气动手工具、旋转排量泵 | |
| Hytorc International Inc. | 瑞典 | 1 | $501 | 钢铁螺钉螺栓、可互换工具 |
| Hytorc Technologies GmbH | 德国 | 1 | $380 | 其他往复泵、阀门龙头 |
| Lai Mingyuan | 中国 | 1 | $196 | 棉针织衬衫 |
| Secure Bolting Systems Ltd. | 英国 | 1 | $107 | 带马达手动工具、其他离心泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYTORC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 材料测试机零件 |
| Hytorc International Inc. | 美国 | 1 | $10.8K | 材料测试机零件 |
| Hytorc Division Unex Corp | 美国 | 1 | $2.0K | 可互换工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换工具 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $349 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $224 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $224 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $252 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $43 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $87 |
| 2026-04-22 | 气动工具零件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $443 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 材料测试机零件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $10.8K |
| 2025-07-04 | 手工工具零件 | HYTORC DIVISION UNEX CORP (WH RTN) | 美国 | $2.0K |
| 2024-03-21 | 材料测试机零件 | HYTORC INTERNATIONAL INC. | 美国 | $10.8K |