Vietnam Russia International Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế VIệT - NGA
17
进口笔数
0
出口笔数
$658.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110168862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ3G42X |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | H01-L20, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ VIỆT - NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H01-L20, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0903196896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $346.8K |
| 俄罗斯 | 7 | $267.1K |
| 泰国 | 1 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayannaoer Rongda Co., Ltd. | 中国 | 7 | $246.6K | 葵花籽、120601 |
| United Confectioners Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $174.1K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Yunnan Great General Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.3K | 其他含油籽仁、其他干果 |
| MAKS GROUP, LLC | 俄罗斯 | 1 | $87.2K | 糖果 |
| Nutra Farm Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $44.4K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| JSC BKK Kolomenskiy | 俄罗斯 | 1 | $5.8K | 其他含可可食品、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-27 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-01-27 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-21 | 其他干果 | YUNNAN GREAT GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-21 | 其他含油籽仁 | YUNNAN GREAT GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2026-01-19 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-19 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-19 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-18 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-01-12 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $25.5K |