TOAN THANG INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 等离子弧机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOàN THắNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$68.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFNG4NA |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Đài Hoa, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOÀN THẮNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đài Hoa, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 845612 | 非激光束机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $20.7K | 机床零件、其他制冷设备 |
| SHANDONG KELBEI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $17.4K | 机床零件、未装配光学元件 |
| QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 机床零件、电力控制板 |
| ANHUI RUNBANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 等离子弧机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-08 | 等离子弧机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-03-20 | 等离子弧机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-20 | 等离子弧机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-07-11 | 非激光束机床 | SHANDONG KELBEI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-07-11 | 其他焊接机 | SHANDONG KELBEI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-08 | 等离子弧机床 | QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-04-08 | 等离子弧机床 | QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-17 | 等离子弧机床 | ANHUI RUNBANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2023-03-02 | 其他工艺机床 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |