Chiec La One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIếC Lá
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317152403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KMK7TC |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 258 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIẾC LÁ |
| 企业英文名称 | CHIEC LA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842866601398 |
| 邮箱 | lychiecla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847740 | 热成型机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.08M |
| 新西兰 | 12 | $869.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 12 | $869.7K | ||
| Shenzhen Xunyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $575.7K | 包装机械、热成型机 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $306.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.6K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Dongguan Shijie Zhiren Mould Processing Factory | 中国 | 3 | $28.1K | 橡塑模具、其他机器刀具 |
| Jiangsu One Touch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 卫生用品、拉链零件 |
| Guangdong All Print Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他未硫化橡胶、其他钛制品 |
| Shantou Rayburn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他气泵 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 橡塑模具 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-22 | 非注塑模具 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $250 |
| 2026-01-22 | 橡塑模具 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-22 | 橡塑模具 | DONGGUAN SHIJIE ZHIREN MOULD PROCESSING FACTORY | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-07 | 皮带输送机 | GUANG DONG ALL PRINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-07 | 灌装封口机 | GUANG DONG ALL PRINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-02 | 8477机器零件 | SHANTOU RAYBURN MACHINERY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-10-02 | 晶闸管及可控硅 | SHANTOU RAYBURN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |