Farmina Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARMINA VIET NAM
- 邮箱337
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$489.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110224059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR89P2C |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARMINA VIET NAM |
| 企业英文名称 | FARMINA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985826686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $487.4K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmina Asia Ltd. | 意大利 | 7 | $489.5K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $3.5K |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $3.7K |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $11 |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $32 |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $32 |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $32 |
| 2024-12-12 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $10.4K |