Vinh Thinh Industrial Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Vĩnh Thịnh
20
进口笔数
0
出口笔数
$249.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310573297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH21QFW9 |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | 578/47 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH INDUSTRIAL TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 578/47 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938192246 |
| 邮箱 | sales@vinhthinhtech.com |
| 官网 | www.vinhthinhtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760711 | 铝箔 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $249.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $158.5K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.2K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| Huizhou BellSafe UP Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-04 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-18 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-10 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-01 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-02-27 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-11 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-31 | 铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-31 | 铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |