Genki Fami Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENKI FAMI VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$615.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109006313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP01XC5T |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Số 107 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, tổ 1, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENKI FAMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENKI FAMI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, tổ 1, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02438539696 |
| 邮箱 | ketoan.genkifami@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 109亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $615.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 17 | $438.2K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 2 | $120.1K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| HSC Japan JSC | 日本 | 1 | $57.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $34.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $34.1K |
| 2026-01-22 | 食用油脂制品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $32.2K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $19.1K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $20.5K |
| 2025-12-15 | 食用油脂制品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $14.7K |
| 2025-10-06 | 食用油脂制品 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $12.6K |
| 2025-07-23 | 其他食品制剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |