VIET NAM YANGTZE TRUNG QUOC CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TRUNG QUốC YANGTZE VIET NAM
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314421048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY8AQXT |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 30 Giang Văn Minh, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRUNG QUỐC YANGTZE VIET NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YANGTZE TRUNG QUOC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Giang Văn Minh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0347458298 |
| 邮箱 | 297051235@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 814.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 30 | $2.17M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 31 | $550.1K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| GUANGZHOU AGRIBUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 铝合金板材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | CHINA CONSTRUCTION YANGTZE INTERNATIONAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $46.2K |