Anpack Joint Stock Co. - Hung Yen Packaging Factory
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ANPACK TạI HưNG YêN - NHà MáY SảN XUấT BAO Bì ANPACK
30
进口笔数
1
出口笔数
$577.2K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-11-21
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105864920-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7JXN77 |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Đường E3, Khu E, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ANPACK TẠI HƯNG YÊN - NHÀ MÁY SẢN XUẤT BAO BÌ ANPACK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường E3, Khu E, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0916145159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $506.6K |
| 越南 | 12 | $67.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $667 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $321.2K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangdong Zhongyixin Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.3K | 贱金属盖 |
| Dongguan Qiri Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.4K | 贱金属盖 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $67.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Baylink (Quanzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Changzhou Max Metal Package Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 贱金属盖、其他钢铁制品 |
| FREI AG | 瑞士 | 1 | $3.4K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| HOOHA CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 金属丝加工机、其他手工工具 |
| Tianjin Hongbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181 | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Yuanyou | 中国 | 1 | $32 | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FREI AG | 瑞士 | 1 | $1.2K | 10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-25 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-25 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-17 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-18 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-03 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-03 | 贱金属盖 | GUANGDONG ZHONGYIXIN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-10-03 | 气体过滤机械 | FREI AG | 德国 | $667 |
| 2024-10-03 | 喷雾机零件 | FREI AG | 瑞士 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 10公斤以上干衣机 | FREI AG | 瑞士 | $1.2K |