VMIT Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VMIT
376
进口笔数
11
出口笔数
$7.25M
进口金额
$1.62M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2023-07-19
最近出口
55
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700933862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4R3PK5 |
| 成立日期 | 2021-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân An, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VMIT |
| 企业英文名称 | VMIT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân An, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0568188988 |
| 邮箱 | kiemtoanmhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $1.85M |
| 美国 | 89 | $1.54M |
| 波兰 | 45 | $1.21M |
| 巴西 | 14 | $630.8K |
| 俄罗斯 | 14 | $400.7K |
| 阿尔及利亚 | 10 | $389.2K |
| 德国 | 7 | $289.5K |
| 意大利 | 5 | $215.5K |
| 印度 | 4 | $202.9K |
| 巴拉圭 | 5 | $170.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $1.02M |
| 越南 | 1 | $352.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Suntung Industry Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.11M | 其他塑料建材、金属框架软垫椅 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 62 | $973.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $505.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Manielos S.A. | 巴拉圭 | 7 | $283.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $242.8K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 12 | $217.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 8 | $150.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $145.2K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Juliyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $134.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $111.5K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River K Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $561.9K | 其他加工肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $453.8K | 冷冻鸡肉块 |
| River K Pty Ltd | 越南 | 1 | $352.5K | 其他加工肉制品、鸡肉制品 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 2 | $248.9K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-07 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-06-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $57.8K |
| 2023-07-13 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $95.9K |
| 2023-07-05 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $92.7K |
| 2023-06-29 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $821 |
| 2023-06-29 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $60.4K |
| 2023-06-29 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $44.2K |
| 2023-06-26 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2023-06-26 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $41.4K |
| 2023-06-26 | 鸡肉制品 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $41.4K |
| 2023-04-27 | 冷冻鸡肉块 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $55.0K |