MGR Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MGR VINA
22
进口笔数
61
出口笔数
$845.6K
进口金额
$1.91M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-07-01
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314834944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41UYHYH |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | 150Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MGR VINA |
| 企业英文名称 | MGR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11Bis Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842832253455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 200811 | 花生 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $731.8K |
| 美国 | 5 | $104.7K |
| 中国台湾 | 2 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.87M |
| 韩国 | 10 | $38.9K |
| 卢森堡 | 1 | $376 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $731.8K | 环氧树脂、油漆溶剂 |
| Everchemtech Co., Ltd. | 美国 | 4 | $97.6K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、聚合物胶粘剂 |
| MG Resource Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $8.0K | 造纸染色剂、纺织染色助剂 |
| MG Resource Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.1K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、聚合物胶粘剂 |
| EVERCHEMTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.87M | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $38.9K | 其他冷冻蔬菜、花生 |
| BNG International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 猫狗饲料 |
| MGResource Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 聚合物胶粘剂 |
| MG Resource Co., Ltd. | 卢森堡 | 1 | $376 | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 造纸染色剂 | MG Resource Co. Ltd. | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-07-29 | 其他化学制剂 | MG Resource Co., Ltd. | 美国 | $7.1K |
| 2025-02-05 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Everchemtech Co., Ltd. | 美国 | $30.0K |
| 2025-02-05 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Everchemtech Co., Ltd. | 美国 | $30.0K |
| 2025-02-05 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Everchemtech Co., Ltd. | 美国 | $30.0K |
| 2024-12-17 | 聚合物基油漆 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2024-12-17 | 油漆溶剂 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-12-17 | 丙烯酸乙烯漆 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2024-12-17 | 油漆溶剂 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-12-17 | 丙烯酸乙烯漆 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $68.8K |
| 2025-10-17 | 造纸染色剂 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-04 | 纺织染色助剂 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $61.6K |
| 2025-05-05 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $61.6K |
| 2025-03-28 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $62.5K |
| 2025-03-27 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $62.5K |
| 2025-03-03 | 花生 | MG Resource Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-01-21 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $62.9K |
| 2025-01-20 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $62.9K |