Nhat Nam Textile Yarn Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Sợi Nhất Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$10.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001070139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF8MM0X |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Nhà ông Dân, Khu Đồng Tu, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỆT SỢI NHẤT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Dân, Khu Đồng Tu, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84913051089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 24 | $4.90M |
| 美国 | 18 | $2.81M |
| 巴基斯坦 | 7 | $1.25M |
| 墨西哥 | 3 | $486.9K |
| 巴西 | 3 | $386.5K |
| 科特迪瓦 | 2 | $193.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 阿根廷 | 23 | $4.38M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 8 | $1.39M | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| Jatlee Commodities DMCC | 阿联酋 | 4 | $762.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 3 | $740.8K | 未梳棉 |
| Jatlee Commodities (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $492.0K | 碾磨大米、未梳棉 |
| Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Inc. | 墨西哥 | 3 | $486.9K | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 3 | $386.5K | 未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 2 | $248.5K | 未梳棉 |
| Ozcan Pamuk Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti | 科特迪瓦 | 2 | $193.3K | 未梳棉 |
| ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | 2 | $167.7K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $261.0K |
| 2026-04-09 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $261.0K |
| 2026-01-16 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $33.5K |
| 2026-01-08 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS CO COTTON LLC | 美国 | $134.2K |
| 2025-11-27 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $138.4K |
| 2025-11-26 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $136.8K |
| 2025-11-12 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $183.5K |
| 2025-10-21 | 未梳棉 | Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 阿根廷 | $185.9K |
| 2025-10-07 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $137.3K |
| 2025-09-23 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 阿根廷 | $138.9K |