Viet Asia Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Viet Asia
17
进口笔数
0
出口笔数
$124.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313623299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ7617J |
| 成立日期 | 2016-01-17 |
| 联系地址 | Số 8, Đường số 8, KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIET ASIA |
| 企业英文名称 | VIET ASIA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường số 8, KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02836206325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $58.8K |
| 捷克 | 10 | $38.6K |
| 美国 | 1 | $14.7K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ram Ratna International | 印度 | 4 | $58.8K | 绝缘电线、精炼铜板 |
| Saltek Trade s.r.o. | 捷克 | 4 | $23.9K | 1000伏以下电路保护器 |
| New Tech Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.7K | 高压电涌抑制器、1000伏以下电路保护器 |
| Saltek s.r.o. | 捷克 | 6 | $14.6K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Sichuan Sunlight Intelligent Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 金属表面酸洗制剂、铸造砂箱 |
| Korea Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 1000伏以下灯座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $893 |
| 2025-12-03 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $60 |
| 2025-06-25 | 铝板/片 | RAM RATNA INTERNATIONAL | 印度 | $5.0K |
| 2025-06-25 | 其他水泥制品 | RAM RATNA INTERNATIONAL | 印度 | $559 |
| 2025-04-25 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $555 |
| 2025-04-25 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $111 |
| 2025-02-26 | 1000伏以下电路保护器 | SALTEK S.R.O | 捷克 | $1.6K |