Viet Nam Export Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XUấT KHẩU VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$53.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109687207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX2B877 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | số 5 ngõ 158 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XUẤT KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT CONSULTANT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 5 ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84383333111 |
| 邮箱 | vntfc17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendeng Qinyan Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 卫生用品 |
| Qingdao D&R Hygienic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 滤纸板、卫生用品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 电加热装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2024-09-04 | 其他纺织制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $89 |
| 2024-09-04 | 其他纺织盥洗制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $105 |
| 2024-09-04 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-04 | 温控处理设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $106 |
| 2024-09-04 | 电加热装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2024-09-04 | 其他纺织服装 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $436 |
| 2024-09-04 | 电加热装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $66 |
| 2024-09-04 | 电加热装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $66 |
| 2024-09-04 | 棉制毛巾织物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $55 |