Bach Tin Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT BáCH TíN
18
进口笔数
1
出口笔数
$79.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-01-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316778364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JP7H1Y |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 236 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BÁCH TÍN |
| 企业英文名称 | BACH TIN TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84932766348 |
| 邮箱 | bachtinsolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $71.9K |
| 韩国 | 4 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuma Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $64.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Kunshan Xuxin Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.2K | 其他纸制品、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 功能机器零件 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $320 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $314 |
| 2026-02-04 | 电动滑轮提升机 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $749 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $392 |
| 2026-02-04 | 其他电子IC | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-02-04 | 其他机器刀具 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $852 |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | DONGGUAN FUMA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $366 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他功能机器 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |