Kien Nhan Tam My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIêN NHâN TâM
9
进口笔数
0
出口笔数
$269.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316713303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9ND7AG |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 115 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN NHÂN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Ngô Thị Thu Minh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84903860379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $268.7K |
| 中国香港 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUST JEWEL (HK) | 中国香港 | 4 | $150.6K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Veni Diam Ltd. | 印度 | 1 | $96.0K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| Parth Infotech | 印度 | 3 | $12.6K | 其他功能机器、陶瓷磨轮 |
| GEMASIA (HONGKONG) LTD., | 中国香港 | 1 | $10.1K | 非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 非工业钻石 | TRUST JEWEL (HK) | 印度 | $4.3K |