Golden Farm Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOLDEN FARM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$135.2K
出口金额
—
最近进口
2023-06-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315698846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DX11P8 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN FARM |
| 企业英文名称 | GOLDEN FARM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84989777313 |
| 邮箱 | nguyenhonghuong91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $50.4K |
| 阿曼 | 2 | $37.0K |
| 越南 | 1 | $25.2K |
| 泰国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.R. Trading | 孟加拉国 | 3 | $75.6K | 糖果、其他塑胶鞋 |
| Sky Sand Business Projects | 阿曼 | 2 | $37.0K | 整姜 |
| Thai Pak Inter Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.7K | 冷冻虾、虾及对虾 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 整姜 | M R TRADING | 孟加拉国 | $25.2K |
| 2023-06-09 | 整姜 | MR TRADING CO | 越南 | $25.2K |
| 2023-05-30 | 整姜 | MR TRADING CO | 孟加拉国 | $25.2K |
| 2023-03-19 | 整姜 | THAI PAK INTER CO., LTD | 泰国 | $22.7K |
| 2023-02-27 | 整姜 | SKY SAND BUSINESS PROJECTS | 阿曼 | $18.5K |
| 2023-02-20 | 整姜 | SKY SAND BUSINESS PROJECTS | 阿曼 | $18.5K |