Aliogaz Kukuh Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Aliogaz Kukuh
272
进口笔数
1
出口笔数
$967.1K
进口金额
$252
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-10-03
最近出口
65
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310369502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NVFG0B |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | 37/2E Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALIOGAZ KUKUH |
| 企业英文名称 | ALIOGAZ KUKUH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2E Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835008990 |
| 邮箱 | ntngochoai@aliogazkukuh.com.vn |
| 传真 | 0839976870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 127 | $432.6K |
| 瑞士 | 41 | $153.3K |
| 中国 | 54 | $151.5K |
| 日本 | 16 | $88.2K |
| 马来西亚 | 2 | $35.3K |
| 德国 | 4 | $24.7K |
| 韩国 | 1 | $24.0K |
| 新加坡 | 5 | $16.9K |
| 英国 | 9 | $14.2K |
| 中国台湾 | 10 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $178.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Winsupply Portland OR Co. | 美国 | 24 | $104.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 24 | $99.7K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | 13 | $78.0K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $40.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Guli Valve Co., Ltd. | 中国 | 18 | $23.1K | 阀门龙头、减压阀 |
| Murdock Industrial | 美国 | 12 | $19.0K | 硫化橡胶管、不可锻铸铁件 |
| Plast-O-Matic Valves Inc. | 美国 | 7 | $15.9K | 减压阀、阀门龙头 |
| Plast-O-Matic Values, Inc. | 美国 | 13 | $15.6K | 减压阀、非泡沫橡胶密封件 |
| INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $7.3K | 其他铅制品、硫化橡胶软管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBC Industrial Electrical Supply | 菲律宾 | 1 | $252 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $114 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $50 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $50 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $17 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 其他塑料制品 | CBC INDUSTRIAL ELECTRICAL SUPPLY | 菲律宾 | $252 |