Song Van Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sông Vân
8
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104116111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTRFM3B |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | Phòng 311, nhà G9, đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG VÂN |
| 企业英文名称 | SONG VAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 311, nhà G9, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913010864 |
| 邮箱 | songvan.prd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REL FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $15.0K | 其他电路开关装置、高压继电器 |
| Globex LLC | 俄罗斯 | 1 | $6.6K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 1kVA以下变压器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $19 |
| 2025-04-25 | 1kVA以下变压器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $140 |
| 2025-04-25 | 集成电路放大器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $190 |
| 2025-04-25 | 1kVA以下变压器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $75 |
| 2025-04-25 | 1kVA以下变压器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $100 |
| 2025-04-25 | 1kVA以下变压器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $125 |
| 2025-04-25 | 集成电路放大器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $360 |
| 2025-04-25 | 其他电感器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $10 |
| 2025-03-10 | 非轻质石油 | GLOBEX LLC. | 俄罗斯 | $6.6K |
| 2024-07-17 | 可变电阻器 | REL FZ LLC | 俄罗斯 | $6 |