Chienthang N.G. Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Chiến Thắng N.G
388
进口笔数
7
出口笔数
$6.08M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
138
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303062407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JNP9DD |
| 成立日期 | 2003-09-11 |
| 联系地址 | 404 Nguyễn Công Trứ, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY CHIẾN THẮNG N.G |
| 企业英文名称 | CHIENTHANG N.G ELECTRIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838217055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854939 | 电子废料 |
| 860799 | 其他铁道车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $5.08M |
| 印度 | 33 | $320.3K |
| 德国 | 44 | $274.9K |
| 意大利 | 6 | $119.1K |
| 比利时 | 16 | $114.0K |
| 美国 | 18 | $35.5K |
| 英国 | 5 | $24.9K |
| 土耳其 | 2 | $22.4K |
| 日本 | 7 | $19.9K |
| 法国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.9K |
| 比利时 | 1 | $870 |
| 西班牙 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Gangtai Machinery Manufacture Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.32M | 铁道车辆零件、铁道车辆零件 |
| Oriental Vision International Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.18M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| FX Bus Seat Hong Kong Ltd. | 中国 | 12 | $369.0K | 发泡床垫、其他钢铁制品 |
| MDC Italia S.r.l. | 意大利 | 6 | $167.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IMSE Utama (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $143.4K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Rail Associate Enterprises | 印度 | 15 | $110.5K | 机车零件、其他铁道车辆零件 |
| Beijing Denfosn International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $56.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Ufine Bearing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Beijing DP Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.6K | 非泡沫橡胶密封件、V肋传动带(60-180cm) |
| Xi'an Hebond Power Co., Ltd. | 中国 | 9 | $38.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Vision International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Xi'an Hebond Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 齿轮及变速器 |
| ABC Industrial Parts B.V. | 比利时 | 1 | $870 | 电力控制板、单色电视接收机 |
| ORIENTAL VISION INTE | 中国 | 1 | $330 | 其他铁道车辆零件 |
| Anhui Power Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 固定碳电阻 |
| Restoretronic S.L. | 西班牙 | 1 | $50 | 其他高压电路装置、电子废料 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 机车零件 | SHENZHEN FILMBASE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 机车零件 | SHENZHEN FILMBASE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | AVERY INSTRUMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | AVERY INSTRUMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HK GRAND TIME TECH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HK GRAND TIME TECH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | FOCUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | FOCUS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $256 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电子废料 | RESTORETRONIC S L | 西班牙 | $50 |
| 2025-06-11 | 齿轮及变速器 | XIAN HEBOND POWER CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-25 | 固定碳电阻 | ANHUI POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-07-25 | 固定碳电阻 | ANHUI POWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | ORIENTAL VISION INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $198 |
| 2024-04-27 | 电器装置零件 | ABC INDUSTRIAL PARTS BV | 比利时 | $750 |
| 2024-04-27 | 其他电子集成电路 | ABC INDUSTRIAL PARTS BV | 比利时 | $120 |
| 2024-01-12 | 其他硫化橡胶制品 | ORIENTAL VISION INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-21 | 其他铁道车辆零件 | ORIENTAL VISION INTE | 中国 | $50 |
| 2023-12-21 | 其他铁道车辆零件 | ORIENTAL VISION INTE | 中国 | $280 |