Urban City Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN URBAN CITY
89
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314653112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P8MHQC |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | 116/11 Đường Số 14A, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN URBAN CITY |
| 企业英文名称 | URBAN CITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 116/11 Đường Số 14A, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là " lúa gạo, kim loại quý và đá quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục (được thay thế bởi Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ có hiệu lực kể từ ngày 01/08/2018); Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ; Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84973311111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $4.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Havit Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.37M | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| AVC Technology (International) Ltd. | 中国 | 21 | $628.6K | 通信设备、未装壳扬声器 |
| Signeo Design International Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| AVC TECHNOLOGY (INTERNATIONAL) LTD | 中国香港 | 3 | $39.1K | 通信设备 |
| GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $21.4K | 锂离子电池、通信设备 |
| LEAN SUPPLY LTD- | 中国香港 | 1 | $40 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |