An Binh Duong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$596.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702676161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5UPSW2 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Ô 65, lô DC 71, đường 9, khu dân cư Việt Sing, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN BINH DUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 65, lô DC 71, đường 9, khu dân cư Việt Sing, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988812429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $596.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 134 | $596.6K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |