Vinmanutech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他连续输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINMANUTECH
160
进口笔数
101
出口笔数
$9.55M
进口金额
$21.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108251457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30RUMB1 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINMANUTECH |
| 企业英文名称 | VINMANUTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84913070621 |
| 邮箱 | phanthanhhai0169@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $7.90M |
| 印度 | 64 | $1.34M |
| 德国 | 6 | $250.9K |
| 泰国 | 3 | $30.5K |
| 越南 | 4 | $28.6K |
| 美国 | 5 | $9.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $13.42M |
| 印度尼西亚 | 30 | $5.28M |
| 越南 | 36 | $2.57M |
| 美国 | 7 | $45.9K |
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 8 | $4.36M | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.81M | 其他焊接机、其他铝制品 |
| VINAR SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | 58 | $1.26M | 其他连续输送机、气动升降机 |
| SchencK Shanghai Machinery Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $974.2K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd. | 中国 | 23 | $369.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 3 | $262.4K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.6K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Seitz Trading & Consulting GmbH | 德国 | 2 | $98.4K | 喷雾机零件、铜合金管件 |
| Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| KMT Machine Tools (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Auto India Private Ltd. | 印度 | 18 | $10.30M | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 30 | $5.28M | 车身零件、其他车辆零件 |
| VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $3.11M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.08M | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Dalian Haosenread Equipment Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300.0K | 其他测量仪器 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 9 | $181.0K | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 3 | $7.2K | 可互换冲压工具、测试台 |
| POLARIS INDUSTRIES INC | 美国 | 2 | $2.4K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 塑料管件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他焊接机 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-07-27 | 皮带输送机 | HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $446.5K |
| 2026-07-13 | 可互换冲压工具 | SKAKSHAYTEK PVT. LTD | 印度 | $11.4K |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-09 | 机械零件 | HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-07-31 | 非旋转气动手工具 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-07-31 | 工业机器人 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $51.5K |
| 2026-07-31 | 其他车辆 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2026-07-31 | 其他升降机械 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $48.5K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $98.3K |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $124.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $6.8K |