Vinmanutech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他连续输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINMANUTECH

147
进口笔数
76
出口笔数
$8.56M
进口金额
$16.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 6 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-12进口 $149.3K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-01进口 $506.3K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.47M · 1 笔2025-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.08M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 1 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $183.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $884.2K · 2 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $128.3K · 5 笔出口 $543.8K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $291.8K · 3 笔2026-01进口 $204.4K · 17 笔出口 $180.6K · 7 笔2026-02进口 $639.5K · 35 笔出口 $272.9K · 2 笔2026-03进口 $759.6K · 8 笔出口 $138.9K · 2 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $727.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 6 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-12进口 $149.3K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-01进口 $506.3K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.47M · 1 笔2025-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.08M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 1 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $183.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $884.2K · 2 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $128.3K · 5 笔出口 $543.8K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $291.8K · 3 笔2026-01进口 $204.4K · 17 笔出口 $180.6K · 7 笔2026-02进口 $639.5K · 35 笔出口 $272.9K · 2 笔2026-03进口 $759.6K · 8 笔出口 $138.9K · 2 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $727.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108251457
企查查编码QVN30RUMB1
成立日期2018-04-27
联系地址Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINMANUTECH
企业英文名称VINMANUTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84913070621
邮箱phanthanhhai0169@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846693机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
842833皮带输送机
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
846693机床零件
847989其他功能机器
848180阀门龙头
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$6.91M
印度63$1.33M
德国5$250.3K
泰国3$30.5K
越南4$28.6K
美国5$9.5K
墨西哥1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$10.97M
印度尼西亚12$2.58M
越南36$2.57M
美国7$45.9K
中国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国6$3.89M皮带输送机、其他升降机械
Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd.中国18$1.51M其他焊接机、其他铝制品
Vinar Systems Pvt. Ltd.印度58$1.26M其他连续输送机、气动升降机
Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd.中国23$369.1K其他钢铁制品、机床零件
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国3$262.4K其他电动手工具、电力控制板
Seitz Trading & Consulting GmbH德国2$98.4K喷枪、非泡沫橡胶密封件
ATEQ Systems Analytic India Pvt. Ltd.印度2$46.9K流量压力检测零件、压力测量仪
U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd.泰国2$23.7K非电动提升机、液压气压阀门
Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国3$20.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
KMT Machine Tools (Shanghai) Co., Ltd.中国4$6.5K阀门零件、机床零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinFast Auto India Private Ltd.印度18$10.28M车身零件、其他车辆零件
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚12$2.58M电动车、车身零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南25$2.08M摩托车及配件、其他钢铁制品
VinFast Auto India Private Ltd.印度3$683.1K车身零件、其他车辆零件
Dalian Haosenread Equipment Manufacture Co., Ltd.越南1$300.0K其他测量仪器
Polaris Industries Inc.沙特阿拉伯9$181.0K其他车辆零件、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$42.0K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Polaris Industries Inc.越南3$7.2K可互换冲压工具、测试台
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南1$5.9K摩托车及配件、其他车辆零件
Polaris Inc.美国2$2.4K其他车辆零件、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮带输送机HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国$164.0K
2026-04-28其他测量仪器VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$3.5K
2026-04-28其他电气开关VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$899
2026-04-28其他电气开关VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$899
2026-04-28电气信号装置VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-04-28其他测量仪器VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$3.5K
2026-04-28电气信号装置VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-04-28其他测量仪器VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$624
2026-04-28其他光学测量仪VINAR SYSTEMS PRIVATE LTD印度$282
2026-04-28合金钢半成品FURUILI IMPORT & EXPORT (YINGCHENG) CO., LTD中国$2.8K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$35.6K
2026-04-27功能机器零件PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$30.6K
2026-04-23其他钢铁结构体VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$380.0K
2026-04-22机床零件VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$5.0K
2026-04-22机床零件VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$5.1K
2026-04-09喷枪VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-04-09其他钢铁结构体VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$25.5K
2026-04-09其他钢铁结构体VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$11.5K
2026-04-09其他离心泵VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$27.8K
2026-04-09混合机VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$2.0K

相关企业 · 同类产品

Vinmanutech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →