Vinmanutech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他连续输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINMANUTECH

160
进口笔数
101
出口笔数
$9.55M
进口金额
$21.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 1 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-12进口 $149.3K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-01进口 $506.3K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.47M · 1 笔2025-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.08M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 1 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $183.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $884.2K · 2 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $128.3K · 5 笔出口 $543.8K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $291.8K · 3 笔2026-01进口 $204.4K · 17 笔出口 $307.3K · 8 笔2026-02进口 $639.5K · 35 笔出口 $272.9K · 2 笔2026-03进口 $759.6K · 8 笔出口 $411.8K · 4 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $866.2K · 5 笔2026-05进口 $258.7K · 3 笔出口 $3.01M · 8 笔2026-06进口 $144.4K · 5 笔出口 $1.19M · 9 笔2026-07进口 $594.0K · 5 笔出口 $420.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 1 笔2023-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-12进口 $149.3K · 3 笔出口 $98.0K · 2 笔2024-01进口 $506.3K · 2 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-09进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-12进口 $17.8K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $3.47M · 1 笔2025-02进口 $14.1K · 3 笔出口 $6.08M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 1 笔2025-04进口 $62.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $183.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $884.2K · 2 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-11进口 $128.3K · 5 笔出口 $543.8K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $291.8K · 3 笔2026-01进口 $204.4K · 17 笔出口 $307.3K · 8 笔2026-02进口 $639.5K · 35 笔出口 $272.9K · 2 笔2026-03进口 $759.6K · 8 笔出口 $411.8K · 4 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $866.2K · 5 笔2026-05进口 $258.7K · 3 笔出口 $3.01M · 8 笔2026-06进口 $144.4K · 5 笔出口 $1.19M · 9 笔2026-07进口 $594.0K · 5 笔出口 $420.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108251457
企查查编码QVN30RUMB1
成立日期2018-04-27
联系地址Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINMANUTECH
企业英文名称VINMANUTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84913070621
邮箱phanthanhhai0169@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846693机床零件
842833皮带输送机
401693非泡沫橡胶密封件
843139机械零件
848180阀门龙头
851580其他焊接机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
847989其他功能机器
871680其他车辆
842833皮带输送机
846693机床零件
903180其他测量仪器
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$7.90M
印度64$1.34M
德国6$250.9K
泰国3$30.5K
越南4$28.6K
美国5$9.5K
墨西哥1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度27$13.42M
印度尼西亚30$5.28M
越南36$2.57M
美国7$45.9K
中国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国8$4.36M皮带输送机、其他连续输送机
Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd.中国20$1.81M其他焊接机、其他铝制品
VINAR SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度58$1.26M其他连续输送机、气动升降机
SchencK Shanghai Machinery Corp., Ltd.中国3$974.2K测量仪器零件、其他测量仪器
Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd.中国23$369.1K机床零件、其他钢铁制品
Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd.德国3$262.4K其他电动手工具、电力控制板
Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国6$133.6K其他焊接机、焊接机零件
Seitz Trading & Consulting GmbH德国2$98.4K喷雾机零件、铜合金管件
Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国3$20.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
KMT Machine Tools (Shanghai) Co., Ltd.中国4$6.5K阀门零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinFast Auto India Private Ltd.印度18$10.30M车身零件、其他车辆零件
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚30$5.28M车身零件、其他车辆零件
VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LIMITED印度9$3.11M车身零件、其他车辆零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南25$2.08M摩托车及配件、其他钢铁制品
Dalian Haosenread Equipment Manufacture Co., Ltd.越南1$300.0K其他测量仪器
Polaris Industries Inc.沙特阿拉伯9$181.0K其他车辆零件、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南3$47.9K摩托车及配件、其他车辆零件
Polaris Industries Inc.越南3$7.2K可互换冲压工具、测试台
POLARIS INDUSTRIES INC美国2$2.4K其他车辆零件、摩托车及配件
Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd.中国1$400塑料管件、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他焊接机Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$42.0K
2026-07-27皮带输送机HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国$446.5K
2026-07-13可互换冲压工具SKAKSHAYTEK PVT. LTD印度$11.4K
2026-07-13其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$27.6K
2026-07-13其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-13其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-13其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-09机械零件HUBEI SANFENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国$19.0K
2026-06-26其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$450
2026-06-26其他铝制品Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd.中国$450

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$16.0K
2026-07-31其他塑料制品PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$16.0K
2026-07-31非旋转气动手工具PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$8.8K
2026-07-31工业机器人PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$51.5K
2026-07-31其他车辆PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$20.0K
2026-07-31其他升降机械PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$48.5K
2026-07-31其他功能机器PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$98.3K
2026-07-31其他功能机器PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$124.7K
2026-07-31其他塑料制品PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$16.0K
2026-07-23其他钢铁制品PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$6.8K

相关企业 · 同类产品

Vinmanutech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →