Green Herbal Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 纸板箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THảO MộC XANH
22
进口笔数
0
出口笔数
$445.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310698627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7UERR6 |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | 100/10 Thái Phiên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HERBAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100/10 Thái Phiên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84862643978 |
| 传真 | 0862643977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $429.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.6K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Zhejiang Guangchuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.7K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Free Exploration Toys Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 玩具模型、绘画粉笔 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $16.0K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Hebei Cangzhou New Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 玻璃容器、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 车身零件、制鞋机械 |
| Tjiwi Kimia Paper Mill Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $25 | 防油纸、未涂布印刷纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 塑纺容器 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-11-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-08-26 | 玩具模型 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-08-22 | 非注塑模具 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-22 | 其他造纸机械 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-08-22 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-22 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他造纸机械 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-08-22 | 非注塑模具 | ZHEJIANG GUANGCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-08 | 玻璃容器 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |