Lien Anh Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LIêN ANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6NGPVT |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 1162/42 Trường sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN ANH |
| 企业英文名称 | LIEN ANH PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1162/42 Trường sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84394502579 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Carimali Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $638.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Guangdong Gemilai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $347.0K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Carimali Catering Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.5K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-03-23 | 温控处理零件 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $139 |
| 2024-03-23 | 温控处理零件 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2024-03-23 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-23 | 温控处理零件 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $301 |
| 2024-03-23 | 温控处理零件 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $134 |
| 2024-03-23 | 温控处理零件 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $232 |
| 2024-03-23 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-01-02 | 其他电动家用器具 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-02 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |