Tri Thanh Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冻罗非鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TRí THàNH
14
进口笔数
5
出口笔数
$474.4K
进口金额
$252.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-05-13
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300234923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H7JDEV |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | ấp Trường Khánh 2, Xã Long Thạnh, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | TRI THANH FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Trường Khánh 2, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84907851009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $211.1K |
| 德国 | 4 | $197.1K |
| 西班牙 | 1 | $27.3K |
| 以色列 | 3 | $24.6K |
| 奥地利 | 1 | $9.6K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
| 匈牙利 | 1 | $758 |
| 意大利 | 1 | $412 |
| 波兰 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $252.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $250 |
| 美国 | 1 | $43 |
| 越南 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vemag Maschinenbau GmbH | 德国 | 4 | $208.0K | 食品机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Water Seven Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.7K | 冻罗非鱼片 |
| ATLANTIS USA FOOD PRODUCTS LTD | 中国香港 | 1 | $68.8K | 冻罗非鱼片 |
| 549668a623fa70726fd9377ed982a5a7 | 2 | $38.1K | ||
| Roser Construcciones Metálicas S.A. | 西班牙 | 1 | $27.3K | 食品机械零件、肉类家禽加工机 |
| Ta'am Vareach Spices Ltd. | 以色列 | 3 | $24.6K | 混合调味料 |
| Packsko Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、包装机械 |
| Hainan Golden Spring Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他鱼制品、冻罗非鱼片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sayeret S.A. | 巴拿马 | 2 | $252.1K | 鱼肉制品 |
| Van Son Le | 澳大利亚 | 1 | $250 | 其他木家具 |
| SB Exports LLC | 美国 | 1 | $43 | 铝制家用器具、鱼肉制品 |
| SB Exports LLC | 越南 | 1 | $40 | 鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $192 |
| 2026-04-02 | 传动部件 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 意大利 | $206 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $126 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $192 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $210 |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 匈牙利 | $379 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $458 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-04-02 | 垫片套装 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $63 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | VEMAG MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $210 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $64.0K |
| 2025-05-13 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $62.2K |
| 2024-08-13 | 其他木家具 | VAN SON LE | 澳大利亚 | $250 |
| 2024-08-02 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $1.3K |
| 2024-08-02 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $61.9K |
| 2024-08-02 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $625 |
| 2024-08-02 | 鱼肉制品 | SAYERET SA | 巴拿马 | $62.0K |
| 2024-04-22 | 鱼肉制品 | SB EXPORTS LLC | 美国 | $21 |
| 2024-04-22 | 鱼肉制品 | SB EXPORTS LLC | 美国 | $22 |
| 2023-07-18 | 鱼肉制品 | SB EXPORTS LLC | 越南 | $20 |