KNT Carpet & Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảM Và NộI THấT KNT
297
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315041930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTYVY0Y |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | 94/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢM VÀ NỘI THẤT KNT |
| 企业英文名称 | KNT CARPET AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84903023452 |
| 邮箱 | thi@kntvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $3.85M |
| 马来西亚 | 34 | $583.7K |
| 泰国 | 7 | $65.5K |
| 韩国 | 5 | $59.5K |
| 新加坡 | 4 | $42.5K |
| 德国 | 4 | $36.4K |
| 美国 | 15 | $23.5K |
| 法国 | 1 | $5.5K |
| 朝鲜 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $278 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interface Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.94M | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.11M | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Herman Miller Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $473.4K | 非木制家具件、其他座椅 |
| Benithem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $434.2K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| BENEL Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $106.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Konter Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.2K | 硫化橡胶地板、PVC涂层织物 |
| Thai Nan Pao Resins Chemical Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $65.5K | 淀粉胶 |
| Herman Miller Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 4 | $30.3K | 非木制家具件、可调转椅 |
| Tarkett Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料棒材及型材 |
| Interface Modular Carpet | 中国 | 21 | $858 | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HANGZHOU KONTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HANGZHOU KONTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HANGZHOU KONTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HANGZHOU KONTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 簇绒羊毛地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 尼龙簇绒地毯 | INTERFACE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 尼龙簇绒地毯 | INTERFACE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 簇绒羊毛地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 非木预制建筑 | ZHEJIANG MUSEPOD TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 非木预制建筑 | ZHEJIANG MUSEPOD TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.5K |