Thuan Phat Technology & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 光泽剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ & Sản Xuất Thuận Phát
22
进口笔数
0
出口笔数
$393.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105170520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACD2HFV |
| 成立日期 | 2011-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 168 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & SẢN XUẤT THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TECHNOLOGY & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 168 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84438353463 |
| 邮箱 | haily315@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320730 | 光泽剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 700232 | 低膨胀玻璃管 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $294.8K |
| 中国 | 5 | $65.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $31.9K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 6 | $211.9K | 光泽剂、其他化学制剂 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals A.S. | 土耳其 | 2 | $65.2K | 光泽剂 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Vibrantz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $33.1K | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| Jinan Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| MMA Bentonite Minerals Madencilik Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $12.9K | 粘土及膨润土 |
| MMA Bentonite Minerals Madecilik Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.8K | 粘土及膨润土 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. A.Ş. | 德国 | 1 | $521 | 丙烯酸乙烯漆 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals Industry A.S. | 土耳其 | 1 | $6 | 光泽剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-09 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-08 | 光泽剂 | HERAEUS TOKMAK KIYMETLI MADENLER SAN A S | 土耳其 | $25.7K |
| 2025-12-24 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-30 | 粘土及膨润土 | MMA BENTONITE MINERALS MADENCILIK LTD STI | 土耳其 | $10 |
| 2025-10-21 | 粘土及膨润土 | MMA BENTONITE MINERALS MADENCILIK LTD STI | 土耳其 | $4.4K |
| 2025-08-19 | 光泽剂 | HERAEUS TOKMAK KIYMETLI MADENLER SAN A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-08-19 | 丙烯酸乙烯漆 | HERAEUS TOKMAK KIYMETLI MADENLER SAN A S | 德国 | $521 |
| 2025-08-19 | 油漆溶剂 | HERAEUS TOKMAK KIYMETLI MADENLER SAN A S | 土耳其 | $208 |
| 2025-08-19 | 油漆溶剂 | HERAEUS TOKMAK KIYMETLI MADENLER SAN A S | 土耳其 | $104 |