PB Transport Service Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG BáCH
16
进口笔数
1
出口笔数
$241.7K
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316273902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85B310V |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | 326 Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG BÁCH |
| 企业英文名称 | PHUONG BACH TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 326 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0966606608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $163.4K |
| 中国 | 2 | $78.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prince Global Exim | 印度 | 14 | $163.4K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| JINING SHENGRUIMING AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $78.3K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huy Cheng | 1 | $26.4K | 鲜大蒜、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 鲜大蒜 | JINING SHENGRUIMING AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-25 | 鲜大蒜 | JINING SHENGRUIMING AGRICULTURAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-02-25 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $6.7K |
| 2026-02-25 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $7.9K |
| 2026-02-09 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $8.6K |
| 2026-02-06 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $7.1K |
| 2026-02-06 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $16.2K |
| 2026-01-29 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $8.6K |
| 2026-01-20 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $7.6K |
| 2026-01-20 | 鲜洋葱青葱 | Prince Global Exim | 印度 | $8.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 鲜大蒜 | HUY CHENG | — | $26.4K |