Tan Duc Equipment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Tân Đức
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105926133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3NFHS7 |
| 成立日期 | 2012-06-22 |
| 联系地址 | Số 369, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAN DUC EQUIPMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438783717 |
| 邮箱 | Thietbichuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.06M |
| 韩国 | 9 | $230.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $855.3K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| Samwoo B&B Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $189.7K | 合成纤维绳 |
| Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Kondotec International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $60.7K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $51.2K | 液压车辆千斤顶、非电动提升机 |
| Hory Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $40.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Shandong Xingsai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 木材研磨机、金属精加工机床 |
| Langair Compressor Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $349 |
| 2026-02-05 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-02-05 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-02-05 | 非电动提升机 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |