Vietgha Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vietgha

45
进口笔数
45
出口笔数
$267.9K
进口金额
$184.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160 · 1 笔出口 $830 · 1 笔2024-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $589 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $108.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $21.5K · 12 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $533 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160 · 1 笔出口 $830 · 1 笔2024-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $589 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $108.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $21.5K · 12 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $533 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105619502
企查查编码QVNVFM4GKM
成立日期2011-11-08
联系地址Tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIETGHA
企业英文名称VIETGHA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Ngõ 167/43, Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0466860460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
250100盐及氯化钠
848130止回阀
902610液体流量计
841319计量液体泵
842121水净化机械
848180阀门龙头
391400聚合物离子交换剂

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
391722聚丙烯硬管
391732塑料管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$183.9K
印度7$26.9K
韩国3$17.4K
俄罗斯1$16.7K
中国台湾2$14.9K
美国2$7.2K
日本1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$101.9K
越南42$80.1K
丹麦3$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd.中国10$135.6K水净化机械、过滤净化器零件
Guangzhou Welgo Environmental Equipment Co., Ltd.中国16$39.6K温控处理设备、紫外线红外线灯
Apex Salt & Chemicals印度6$18.8K盐及氯化钠、活性碳
KRAFT俄罗斯1$16.7K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
PTS Co., Ltd.韩国2$13.4K过滤净化器零件、水净化机械
AQUA WIN WATER CORP ORATION中国台湾1$10.5K过滤净化器零件、水净化机械
M.M. Corp. Oration印度1$8.1K活性碳、活性矿产品
Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd.中国2$8.0K初级形态PVC聚合物、其他塑料建材
Huong Luu Weber美国2$7.2K水净化机械
Swun Chyan Enterprises Co. Ltd. Taichung Branch Office中国台湾1$4.4K塑料管件、止回阀

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vieng Chan Narcotics Research Center老挝2$101.5K硬质PVC管、绝缘电线
JNTC Vina Co., Ltd.越南12$22.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$21.1K其他塑料制品、其他电子IC
Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南6$20.6K其他电路开关装置、塑料配件
Trung Tam Cai Nghien Ma Tuy Tinh Vieng Chan越南1$6.1K水性聚合物涂料、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Johoku Hai Phong Co., Ltd.越南3$5.2K其他塑料制品、绝缘电线
Top Textiles Ltd.越南2$3.5K其他硫酸盐、烧碱溶液
Mascot International A/S丹麦3$2.6K男式化纤大衣、男式化纤裤
Mascot International A越南3$1.1K其他人造窄幅布、印刷标签
Mascot International (Laos) Sole Co., Ltd.老挝1$380其他钢铁制品、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-02其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$770
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$25
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$1.9K
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$100
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$768
2026-02-05液压气压阀门GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$103
2026-02-05过滤净化器零件GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$1.9K
2026-02-05止回阀GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD中国$342

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07水净化机械JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$1.2K
2026-04-07水净化机械JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$1.2K
2026-04-06水净化机械JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$1.2K
2026-04-06水净化机械JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$1.2K
2026-04-06水净化机械JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$1.2K
2026-01-12水净化机械ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$7.9K
2026-01-03水净化机械ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$7.9K
2025-12-24过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$249
2025-12-24过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$37
2025-12-23过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$37

相关企业 · 同类产品

Vietgha Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →