Vietgha Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vietgha
45
进口笔数
45
出口笔数
$267.9K
进口金额
$184.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105619502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFM4GKM |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIETGHA |
| 企业英文名称 | VIETGHA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 167/43, Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0466860460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $183.9K |
| 印度 | 7 | $26.9K |
| 韩国 | 3 | $17.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $16.7K |
| 中国台湾 | 2 | $14.9K |
| 美国 | 2 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $101.9K |
| 越南 | 42 | $80.1K |
| 丹麦 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $135.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou Welgo Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $39.6K | 温控处理设备、紫外线红外线灯 |
| Apex Salt & Chemicals | 印度 | 6 | $18.8K | 盐及氯化钠、活性碳 |
| KRAFT | 俄罗斯 | 1 | $16.7K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| PTS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| AQUA WIN WATER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $10.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| M.M. Corp. Oration | 印度 | 1 | $8.1K | 活性碳、活性矿产品 |
| Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
| Huong Luu Weber | 美国 | 2 | $7.2K | 水净化机械 |
| Swun Chyan Enterprises Co. Ltd. Taichung Branch Office | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 塑料管件、止回阀 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | 2 | $101.5K | 硬质PVC管、绝缘电线 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 6 | $20.6K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Trung Tam Cai Nghien Ma Tuy Tinh Vieng Chan | 越南 | 1 | $6.1K | 水性聚合物涂料、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 3 | $2.6K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Mascot International A | 越南 | 3 | $1.1K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Mascot International (Laos) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $380 | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $770 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $25 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $768 |
| 2026-02-05 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $103 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 止回阀 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $342 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 水净化机械 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 水净化机械 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 水净化机械 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-01-03 | 水净化机械 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-24 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-24 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |