DHL International Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế DHL

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2025-03-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110009414
企查查编码QVNE7C8BYT
成立日期2022-05-25
联系地址Số 29/2, ngõ 208 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ DHL
企业英文名称DHL INTERNATIONAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29/2, ngõ 208 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84965191517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
440890其他薄木板
440290其他木炭
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨43$1.39M
韩国2$41.0K
土耳其1$18.6K
日本1$6.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd.越南41$1.36M热带木薄板、其他薄木板
Innocing Co., Ltd.韩国2$41.0K其他木炭
Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.越南1$18.6K其他薄木板、热带木薄板
Intertim Orman Ürünleri İthalat İmalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd.土耳其1$18.6K其他热带胶合板
Mega Hardwood Co., Ltd.越南1$9.2K小麦粉、热带木薄板
Home Dining Co., Ltd.日本1$6.9K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$42.6K
2024-12-31热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$55.4K
2024-12-31热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$55.4K
2024-12-31热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$37.0K
2024-11-29其他薄木板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$27.9K
2024-11-28其他薄木板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$27.7K
2024-11-19热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.6K
2024-11-13其他薄木板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$16.1K
2024-11-07其他薄木板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$16.5K
2024-08-26热带木薄板FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$53.0K

相关企业 · 同类产品

DHL International Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →