Tam Viet CK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他金属车床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CK TâM VIệT

7
进口笔数
0
出口笔数
$142.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0316886345
企查查编码QVNTYW98MN
成立日期2021-06-01
联系地址226/43/19 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CK TÂM VIỆT
企业英文名称TAM VIET CK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址226/43/19 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84918043324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845899其他金属车床
841480其他气泵
845961数控铣床
845969非数控铣床
846239非数控金属剪机
845929非数控钻床
846229数控金属成形机
851539非自动电弧焊机
845891非卧式数控车床
846150金属切割锯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$142.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unkai Shouzi日本6$130.0K非数控金属冲孔机、其他金属车床
Hikari Shokai日本1$12.9K非数控金属冲孔机、其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-15非卧式数控车床UNKAI SHOUZI日本$10.3K
2023-02-15非数控铣床UNKAI SHOUZI日本$1.2K
2023-02-15金属切割锯UNKAI SHOUZI日本$137
2023-02-15非数控金属剪机UNKAI SHOUZI日本$137
2023-02-15金属切割锯UNKAI SHOUZI日本$137
2023-02-15数控铣床UNKAI SHOUZI日本$11.0K
2023-02-15非数控金属剪机UNKAI SHOUZI日本$8.3K
2023-02-15数控金属成形机UNKAI SHOUZI日本$206
2023-02-15其他金属车床UNKAI SHOUZI日本$344
2023-02-15非数控金属剪机UNKAI SHOUZI日本$137

相关企业 · 同类产品

Tam Viet CK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →