Nutrition Solution Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GIảI PHáP DINH DưỡNG

83
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0107750478
企查查编码QVNG2BCMH3
成立日期2017-03-07
联系地址102 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG
企业英文名称NUTRITION SOLUTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话0915788870
邮箱acc.tcid@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利55$4.73M
巴西7$789.0K
西班牙2$387.5K
美国6$351.1K
新西兰4$187.2K
沙特阿拉伯3$167.8K
德国2$166.5K
阿根廷1$138.3K
加拿大1$86.2K
俄罗斯2$24.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UBM Agri Trade S.r.l.匈牙利32$3.24M肉粉粒
Montana Angels Ltd.匈牙利16$776.1K肉粉粒
Cai Qiao International Trading Ltd.巴西6$676.8K肉粉粒
PYC Trading新加坡4$519.8K肉粉粒
Adm Romania Trading匈牙利3$325.9K肉粉粒
Cai Qiao International Trading Ltd.阿联酋4$187.2K肉粉粒
United Winway Ltd.美国5$183.3K肉粉粒
Cai Qiao International Trading Ltd.沙特阿拉伯3$167.8K肉粉粒
Spazzoni Giuseppe S.p.A.德国2$166.5K肉粉粒
TC Miratorg俄罗斯2$24.4K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD巴西$90.7K
2023-08-22肉粉粒GREEN PROTEINS LTD加拿大$86.2K
2023-08-18肉粉粒EXPORT TRADING GROUP COMMODITIES SL巴西$112.3K
2023-08-15肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD沙特阿拉伯$25.0K
2023-08-15肉粉粒PYC TRADING西班牙$133.5K
2023-08-14肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD新西兰$49.6K
2023-07-28肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD新西兰$43.3K
2023-07-14肉粉粒TC Miratorg俄罗斯$12.1K
2023-07-10肉粉粒SPAZZONI GIUSEPPE S P A德国$83.4K
2023-07-10肉粉粒SPAZZONI GIUSEPPE S P A德国$83.1K

相关企业 · 同类产品

Nutrition Solution Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →